Giỏ hàng

Tiêu Chuẩn Mặt Bích JIS 10K: Kích Thước, Áp Suất Và Cách Chọn Đúng

Đăng bởi Gia Huy ngày bình luận

Tiêu Chuẩn Mặt Bích JIS 10K: Thông Số, Kích Thước Và Cẩm Nang Lựa Chọn

Vì sao cần hiểu đúng tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K?

Trong quá trình thi công và giám sát hệ thống cơ điện (MEP), không ít kỹ sư và nhà thầu từng gặp phải những tình huống dở khóc dở cười. Phổ biến nhất là việc lắp mặt bích không khớp lỗ bulong, hoặc hệ thống vừa vận hành đã xảy ra hiện tượng sai áp lực vận hành gây rò rỉ lưu chất. Nguyên nhân cốt lõi thường bắt nguồn từ một sai lầm kinh điển: mua nhầm chuẩn ANSI thay vì JIS do chủ quan không kiểm tra kỹ hồ sơ kỹ thuật.

Mặt bích không đơn thuần là phụ kiện kết nối; chúng đóng vai trò là "mắt xích" chịu lực, đảm bảo độ kín khít và an toàn tuyệt đối cho toàn bộ hệ thống đường ống. Nếu chọn sai tiêu chuẩn, hậu quả không chỉ là lãng phí chi phí vật tư, mà còn kéo theo nguy cơ vỡ đường ống, dừng máy và chậm tiến độ công trình.

Hiện nay, tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K (hay flange jis 10k) là một trong những quy chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam. Bạn có thể dễ dàng bắt gặp dòng bích này trong các hệ thống:

  • Hệ thống cấp thoát nước: Đường ống nước sạch, xử lý nước thải.

  • Hệ thống hơi nóng (Steam): Lò hơi, thiết bị nhiệt độ cao.

  • Hệ thống hóa chất: Đường ống vận chuyển chất lỏng có tính ăn mòn nhẹ đến trung bình.

  • Hệ thống HVAC: Đường ống nước chiller, điều hòa không khí trung tâm.

Bài viết này từ chuyên gia ngành van và phụ kiện công nghiệp sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, chuẩn xác nhất về cấu tạo, bảng tra thông số kỹ thuật và cách ứng dụng thực tế của dòng mặt bích Nhật Bản này.

Tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K là gì?

Để hiểu rõ về sản phẩm này, trước hết chúng ta cần bóc tách các khái niệm cốt lõi. JIS là viết tắt của Japanese Industrial Standards (Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản). Đây là bộ tiêu chuẩn quốc gia khắt khe, điều chỉnh từ các sản phẩm dân dụng cho đến các thiết bị cơ khí hạng nặng.

Ký hiệu "10K" trong cụm từ này không phải là 10.000, mà là cấp áp lực danh nghĩa (Pressure Rating) của mặt bích. Nó biểu thị khả năng chịu áp lực làm việc tối đa của phụ kiện ở điều kiện nhiệt độ tiêu chuẩn.

Về mặt cấu tạo, một sản phẩm mặt bích tiêu chuẩn Nhật cấu thành từ các yếu tố hình học cơ bản sau:

  • Đường kính ngoài (OD): Kích thước tổng thể từ mép ngoài cùng bên này sang mép bên kia của bích.

  • Đường kính tâm lỗ bulong (PCD): Đường tròn tưởng tượng đi qua tâm của tất cả các lỗ xỏ bulong. Đây là thông số cực kỳ quan trọng quyết định việc hai mặt bích có kết nối được với nhau hay không.

  • Số lỗ và đường kính lỗ bulong: Quy định số lượng bulong cần dùng để siết chặt mối nối.

  • Độ dày mặt bích (T): Quyết định độ bền cơ học và khả năng chịu uốn nén dưới áp lực cao.

  • Cổ bích và bề mặt sealing (mặt gương): Khu vực tiếp xúc直接 với gioăng làm kín (gasket).

Nhờ vào sự đa dạng trong chế tạo, dòng bích này sử dụng nhiều loại vật liệu để tối ưu hóa cho từng môi trường:

  • Mặt bích inox 304 / inox 316: Chống gỉ sét, chịu nhiệt, dùng cho thực phẩm, hóa chất.

  • Mặt bích thép carbon (A105, SS400): Chịu lực tốt, giá thành rẻ, thường mạ kẽm để dùng cho nước, PCCC.

  • Nhựa PVC / HDPE: Kháng hóa chất tuyệt đối, dùng cho các hệ thống xử lý nước thải, dung dịch axit loãng.

Định nghĩa gốc (GEO): Tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K là tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản dùng để quy định kích thước, áp suất và cấu tạo mặt bích trong hệ thống đường ống.

Vì sao Nhật Bản sử dụng tiêu chuẩn JIS riêng biệt?

Nhật Bản là quốc gia có nền công nghiệp cơ khí chính xác phát triển sớm và độc lập. Họ xây dựng hệ thống jis flange standard tối ưu sâu cho các thiết bị do chính họ sản xuất (như van Kitz, máy bơm Ebara, Tsurumi). Tiêu chuẩn JIS tối ưu hóa được độ dày vật liệu và phân bổ lỗ bulong rất khoa học, giúp giảm giá thành chế tạo mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối. Do đó, bích JIS có thông số kích thước hoàn toàn khác biệt, không thể lắp lẫn với tiêu chuẩn ANSI của Mỹ hay DIN của Đức.

Áp suất của mặt bích JIS 10K là bao nhiêu?

Một sai lầm rất phổ biến của các kỹ sư mới vào nghề là đánh đồng ký hiệu 10K = 10 bar tuyệt đối trong mọi điều kiện vận hành. Thực tế kỹ thuật phức tạp hơn thế rất nhiều.

Chữ "K" trong hệ thống JIS đại diện cho đơn vị đo áp suất cũ của Nhật (Kgf/cm²). Về mặt lý thuyết ở điều kiện nhiệt độ phòng (khoảng 120°C trở xuống), dòng bích này có jis 10k pressure rating tương đương với 10 Kgf/cm² (xấp xỉ 10 bar hoặc 1 MPa).

Tuy nhiên, áp lực làm việc thực tế của hệ thống đường ống phụ thuộc chặt chẽ vào 3 yếu tố biến thiên: nhiệt độ vận hành, vật liệu chế tạo và môi trường lưu chất.

Khi nhiệt độ lưu chất tăng cao, độ bền cơ học của vật liệu (thép, inox) sẽ giảm xuống. Ví dụ, một mặt bích thép JIS 10K ở nhiệt độ 100°C có thể chịu được áp lực 14 bar (áp suất thử nghiệm tối đa), nhưng khi nhiệt độ lên tới 350°C, áp lực làm việc an toàn của nó bị sụt giảm đáng kể, có khi chỉ còn dưới 5 bar.

Để có cái nhìn tổng quan, hãy tham khảo bảng so sánh cấp áp lực phổ biến trong thang đo jis 5k 10k 16k dưới đây:

Cấp áp lực JISÁp suất làm việc tĩnh tối đa (đo ở <120°C)Áp suất thử nghiệm thủy tĩnh (Hydrostatic Test)Ứng dụng phổ biến
JIS 5K5 bar (0.5 MPa)7.5 barHệ thống xả, thông gió, áp lực thấp
JIS 10K10 bar (1.0 MPa)15 - 20 barCấp nước công nghiệp, PCCC, HVAC, hơi nước
JIS 16K16 bar (1.6 MPa)24 barĐường ống cao ốc, trạm bơm tăng áp
JIS 20K20 bar (2.0 MPa)30 barHệ thống thủy lực, dầu khí, hơi quá nhiệt

 

Như vậy, khi thiết kế hoặc mua sắm vật tư, bạn phải luôn yêu cầu đơn vị phân phối cung cấp biểu đồ Mối quan hệ Áp suất - Nhiệt độ (Pressure-Temperature Ratings) để đảm bảo bích không bị biến dạng khi hệ thống chạy hết công suất.

Bảng kích thước tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K

Để thuận tiện cho việc tra cứu nhanh tại công trường hoặc khi làm bản vẽ thiết kế, dưới đây là bảng kích thước mặt bích jis 10k chuẩn xác nhất theo tài liệu kỹ thuật Nhật Bản. Các ký hiệu viết tắt bao gồm:

  • DN (Nominal Diameter): Đường kính danh nghĩa của ống (tính bằng mm).

  • OD (Outside Diameter): Đường kính ngoài của bích.

  • T (Thickness): Độ dày bích.

  • PCD (Pitch Circle Diameter): Đường kính tâm lỗ bulong.

  • Lỗ bulong: Số lượng lỗ $\times$ Đường kính lỗ (h).

Bảng tra thông số kỹ thuật chi tiết (Flange JIS 10K Dimensions)

Kích thước danh nghĩa (DN)Đường kính ngoài bích (OD) (mm)Độ dày bích (T) (mm)Tâm lỗ bulong (PCD) (mm)Số lượng lỗ bulongĐường kính lỗ bulong (mm)Kích thước bulong phù hợp
DN15 (1/2")951270415M12
DN20 (3/4")1001475415M12
DN25 (1")1251490419M16
DN32 (1-1/4")13516100419M16
DN40 (1-1/2")14016105419M16
DN50 (2")15516120419M16
DN65 (2-1/2")17518140419M16
DN80 (3")18518150819M16
DN100 (4")21018175819M16
DN125 (5")25020210823M20
DN150 (6")28022240823M20
DN200 (8")330222901223M20
DN250 (10")400243551225M22
DN300 (12")445244001625M22

Hướng dẫn cách đọc bảng kích thước nhanh

Giả sử bạn cần mua mặt bích dn50 jis 10k để lắp cho van bướm. Nhìn vào bảng trên: ống DN50 sẽ dùng mặt bích có đường kính tổng thể là 155 mm, độ dày miếng thép/inox cấu tạo bích là 16 mm. Bạn cần khoan đúng 4 lỗ bulong nằm trên một đường tròn có đường kính pcd mặt bích jis là 120 mm. Đường kính mỗi lỗ khoan là 19 mm, phù hợp để xỏ loại bulong size M16.

Các loại mặt bích JIS 10K phổ biến hiện nay

Dựa trên kiểu kết nối với đường ống và cấu tạo bề mặt, mặt bích công nghiệp chuẩn JIS 10K được chia làm các chủng loại chính sau:

1. Phân loại theo cấu tạo cơ khí

  • Mặt bích rỗng (Slip-On Flange - SO): Loại bích có lỗ trong lớn hơn đường kính ngoài của ống một chút. Khi lắp đặt, kỹ sư luồn ống vào trong lòng bích rồi tiến hành hàn cả mặt trong lẫn mặt ngoài bích. Đây là loại phổ biến nhất vì dễ căn chỉnh, giá thành rẻ.

  • Mặt bích hàn cổ (Weld Neck Flange - WN): Loại bích có phần cổ dài và thon, được hàn đối đầu trực tiếp với ống. Cấu tạo này giúp bích chịu uốn và chịu va đập áp lực cực tốt, thường dùng cho hệ hơi nóng áp suất cao hoặc dòng lưu chất có tính ăn mòn nguy hiểm.

  • Mặt bích mù (Blind Flange / Blank Flange - BF): Loại bích đặc, hoàn toàn không có lỗ ở tâm, dùng để bịt kín đầu đường ống hoặc chặn các dòng lưu chất ở các đầu chờ, thuận tiện cho việc tháo mở để mở rộng hệ thống sau này.

  • Mặt bích ren (Threaded Flange): Kết nối với ống bằng bước ren tiện sẵn bên trong lòng bích mà không cần hàn. Thường dùng cho các đường ống nhỏ, khu vực dễ cháy nổ cấm thợ hàn lửa cơ khí.

2. Phân loại theo vật liệu ứng dụng

  • Mặt bích inox jis 10k: Chế tạo phổ biến từ mác thép SUS304 hoặc SUS316. Có khả năng chống oxy hóa tuyệt đối, chịu được hóa chất, bề mặt sáng bóng thẩm mỹ cao.

  • Mặt bích thép jis 10k: Thường dùng thép SS400 hoặc thép đúc, có thể chọn loại bích đen hoặc mạ kẽm nhúng nóng để chống rỉ sét ngoài trời.

So sánh mặt bích JIS 10K với ANSI và DIN

Một trong những bài học đắt giá nhất tại các công trình cơ điện chính là việc cố gắng "râu ông nọ chắp cằm bà kia" giữa các tiêu chuẩn flange quốc tế. Dưới đây là bảng đối chiếu thực tế giữa dòng bích JIS 10K (Nhật Bản) với ANSI Class 150 (Mỹ) và DIN PN10/PN16 (Đức) cùng kích cỡ danh nghĩa DN100:

Thông số kỹ thuật (Kích cỡ DN100)Tiêu chuẩn JIS 10KTiêu chuẩn ANSI Class 150Tiêu chuẩn DIN PN16
Đường kính ngoài (OD)210 mm228.6 mm220 mm
Tâm lỗ bulong (PCD)175 mm190.5 mm180 mm
Số lượng lỗ bulong8 lỗ8 lỗ8 lỗ
Đường kính lỗ bulong (h)19 mm19 mm18 mm
Khả năng lắp lẫnKHÔNG THỂKHÔNG THỂKHÔNG THỂ

 

Hệ quả thực tế: Nhìn vào bảng so sánh mặt bích jis và din trên, bạn có thể thấy dù cùng số lượng lỗ bulong là 8, nhưng đường kính tâm lỗ (PCD) của JIS là 175mm còn DIN là 180mm. Nếu bạn mang một chiếc van tiêu chuẩn DIN PN16 lắp vào hệ thống đường ống đã hàn sẵn bích JIS 10K, bạn sẽ không thể xỏ được bulong qua lỗ. Nhiều đơn vị thi công chữa cháy bằng cách khoét rộng lỗ bích, việc này làm phá hủy kết cấu chịu lực của bích và dẫn tới mất an toàn hệ thống, bị tư vấn giám sát loại bỏ ngay lập tức.

Do đó, hãy nhớ nguyên tắc bất di bất dịch trong tiêu chuẩn kết nối đường ống: Đồng bộ từ đầu đến cuối. Van chuẩn gì thì bích chuẩn đó, gioăng cao su chuẩn đó.

Vì sao mặt bích JIS 10K được dùng phổ biến?

Không phải ngẫu nhiên mà flange nhật bản lại chiếm lĩnh thị phần lớn tại các nhà máy, tòa nhà tại Việt Nam. Lý do đến từ sự cân bằng hoàn hảo giữa tính năng kỹ thuật và bài toán kinh tế:

  • Dải chịu áp lý tưởng: Mức áp suất 10 bar đáp ứng đến 85% nhu cầu của các hệ thống dân dụng và công nghiệp nhẹ thông thường. Các dòng bích áp cao hơn như 16K, 20K thường thừa công năng và gây lãng phí đầu tư.

  • Tối ưu hóa chi phí: So với bích ANSI (vốn rất dày và nặng), bích JIS 10K có thiết kế gọn gàng hơn, lượng phôi thép tiêu tốn ít hơn nên giá thành sản xuất cực tốt.

  • Tính sẵn có cao: Vì là tiêu chuẩn "quốc dân", bạn có thể dễ dàng tìm mua bích JIS 10K ở bất kỳ đại lý vật tư điện nước nào từ Bắc vào Nam với đầy đủ mọi kích cỡ, vật liệu.

  • Sự thống trị của máy móc Nhật: Các dây chuyền sản xuất bia, nước giải khát, dệt nhuộm hay các dòng van công nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam đa phần đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan – những quốc gia đều lấy chuẩn JIS làm kim chỉ nam.

Ứng dụng thực tế: Khi nào nên sử dụng?

Mặt bích JIS 10K được ứng dụng tối ưu nhất trong các bài toán kỹ thuật sau:

  1. Kết nối đường ống hút - xả của các hệ thống bơm nước công nghiệp, bơm phòng cháy chữa cháy tòa nhà.

  2. Trục ống đứng dẫn nước làm mát (Cooling Tower) hoặc nước lạnh (Chiller) của hệ HVAC.

  3. Đường dẫn hơi nóng áp suất thấp trong các nhà máy may mặc, sấy nông sản.

  4. Đường ống công nghệ trong nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm (sử dụng mặt bích inox 304 để đảm bảo vệ sinh an toàn).

Case study thực tế từ công trường: Tại một nhà máy xử lý nước thải ở Đồng Nai, nhà thầu lắp đặt sử dụng mặt bích JIS 10K bằng nhựa cho đường ống bơm chìm. Tuy nhiên, họ lại chọn loại gioăng làm kín (gasket) bằng cao su thường quá mỏng và siết lực bulong không đều tay. Kết quả là khi bơm khởi động, áp lực nước tăng đột ngột làm cong vênh gasket, nước phun xối xả tại mối nối. Đội ngũ kỹ thuật sau đó phải xả toàn bộ hệ thống, thay thế bằng gioăng cao su có lõi thép chuyên dụng và siết lực bằng cờ lê thủy lực theo hình ngôi sao mới khắc phục triệt để.

Những sai lầm thường gặp khi chọn mặt bích JIS 10K

Để tăng tuổi thọ hệ thống và tiết kiệm thời gian thi công, bạn cần tuyệt đối tránh 5 sai lầm phổ biến sau:

  • Chỉ nhìn kích thước DN mà bỏ qua thông số PCD: Đặt mua bích chỉ báo "bán cho tôi bích phi 114 (DN100)" mà không nói rõ tiêu chuẩn, dẫn đến việc nhận về bích ANSI không thể bắt vừa van JIS có sẵn.

  • Nhầm lẫn tai hại giữa JIS 10K và ANSI 150: Do áp lực làm việc của hai loại này khá tương đồng (khoảng 10-14 bar) nên nhiều người nghĩ chúng thay thế được cho nhau. Hãy nhớ kích thước hình học của chúng khác nhau hoàn toàn.

  • Chọn sai vật liệu so với môi trường lưu chất: Dùng bích thép carbon mạ kẽm cho đường ống dẫn hóa chất có tính axit nhẹ vì nghĩ áp lực chỉ có 5 bar. Kết quả bích bị ăn mòn rỉ sét và thủng chỉ sau 3 tháng vận hành.

  • Sử dụng sai loại Gasket (Gioăng): Dùng gioăng cao su chịu nhiệt kém cho đường ống hơi nóng (steam) khiến gioăng bị chảy, nhão gây rò rỉ nghiêm trọng.

  • Bỏ qua yếu tố nhiệt độ: Hệ thống chạy ở 250°C nhưng vẫn chọn bích JIS 10K loại mỏng sát sàn theo bảng tiêu chuẩn phòng lạnh, dẫn đến nứt mép hàn bích do giãn nở nhiệt.

Checklist chọn đúng mặt bích JIS 10K cho kỹ sư vật tư

Trước khi duyệt hồ sơ mua sắm vật tư hoặc gửi đơn đặt hàng sang nhà máy gia công bích, hãy chuyển giao cho bộ phận thu mua bảng checklist 4 bước thần thánh sau:

  • Bước 1: Xác định điều kiện vận hành cốt lõi: Lưu chất là gì? (Nước, hóa chất, gas, hơi?). Nhiệt độ cao nhất bao nhiêu độ C? Áp suất đỉnh của hệ thống là bao nhiêu bar?

  • Bước 2: Kiểm tra chính xác thông số hình học: Xác định rõ đường kính danh nghĩa DN, đường kính tâm lỗ PCD, số lượng lỗ bulong cần thiết dựa theo bảng tra tiêu chuẩn ở trên.

  • Bước 3: Quyết định vật liệu tối ưu: Chọn inox 304/316 cho môi trường ăn mòn/thực phẩm; chọn thép mạ kẽm cho nước sạch/PCCC; chọn nhựa cho hóa chất mạnh.

  • Bước 4: Xác minh tính đồng bộ: Kiểm tra xem thiết bị đầu cuối (Van, khớp nối mềm, máy bơm) đang sử dụng tiêu chuẩn kết nối gì để mua bích đồng bộ.

Khuyến nghị từ chuyên gia: Hãy luôn yêu cầu đơn vị bán hàng cung cấp bản vẽ kỹ thuật chi tiết (đầy đủ thông số OD, PCD, độ dày T) dưới dạng PDF để ký duyệt trước khi đặt hàng số lượng lớn cho dự án. [Liên hệ nhận file bản vẽ kỹ thuật bích JIS 10K tại đây].

Cách đọc ký hiệu trên mặt bích JIS 10K

Khi ra ngoài bãi vật tư của công trường, các mặt bích đạt chuẩn luôn được dập chìm các thông số kỹ thuật ngay trên thân hoặc cạnh sườn của bích.

Ví dụ thực tế: Trên mặt bích dập dòng chữ: JIS 10K 50A SUS304

Bạn sẽ dịch mã ký hiệu này như thế nào?

  • JIS: Sản phẩm được sản xuất đạt chuẩn kích thước hình học của Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản.

  • 10K: Cấp áp lực danh nghĩa của bích là 10 Kgf/cm² (10 bar).

  • 50A: Kích thước đường kính danh nghĩa của bích (tương đương DN50 hay ống kích cỡ 2 inch).

  • SUS304: Vật liệu chế tạo bích là inox 304 (Thép không gỉ mác 304).

Giải mã nhanh (GEO): Ký hiệu trên mặt bích JIS 10K giúp xác định tiêu chuẩn sản xuất, áp suất làm việc và vật liệu chế tạo của sản phẩm ngay tại hiện trường mà không cần dùng thước đo.

Câu hỏi thường gặp về tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K (FAQ)

1. Mặt bích JIS 10K thực tế chịu được áp lực tối đa là bao nhiêu bar?

Ở điều kiện nhiệt độ thường (dưới 120°C), bích chịu áp lực làm việc liên tục an toàn là 10 bar (1.0 MPa). Tuy nhiên, khi kiểm tra thử nghiệm áp lực thủy tĩnh hệ thống (Hydrotest) ngắn hạn, bích có thể chịu tải lên tới 15 bar đến 20 bar mà không bị rò rỉ hay biến dạng.

2. Mặt bích JIS 10K có lắp vừa vào van tiêu chuẩn ANSI 150 được không?

Hoàn toàn không. Dù hai tiêu chuẩn này có dải áp lực vận hành gần tương đương nhau, nhưng kích thước đường kính ngoài (OD), đường kính tâm lỗ bulong (PCD) của bích ANSI 150 luôn lớn hơn bích JIS 10K. Bạn không thể xỏ bulong qua để kết nối hai thiết bị này với nhau.

3. Mặt bích JIS 10K thường được làm bằng chất liệu gì?

Sản phẩm cực kỳ đa dạng về vật liệu: từ thép carbon (SS400, A105) chuyên dùng cho nước và PCCC; inox (SUS304, SUS316) chuyên dùng cho thực phẩm, hóa chất; cho đến các dòng nhựa đặc chủng (PVC, PP, PVDF, HDPE) dùng trong xử lý môi trường.

4. Điểm khác biệt lớn nhất giữa mặt bích JIS 10K và JIS 16K là gì?

Điểm khác nhau cốt lõi nằm ở khả năng chịu áp (10 bar so với 16 bar). Để chịu được áp lực cao hơn, mặt bích JIS 16K sẽ có độ dày (T) lớn hơn, đường kính ngoài (OD) và tâm lỗ bulong (PCD) ở một số size cũng sẽ lớn hơn so với dòng 10K.

5. Khi nào bắt buộc phải dùng mặt bích inox 304 chuẩn JIS 10K?

Bạn nên ưu tiên chọn vật liệu inox 304 khi lắp đặt đường ống cho nhà máy sản xuất thực phẩm, dược phẩm, nước giải khát (để tránh nhiễm độc kim loại) hoặc hệ thống xử lý nước thải có nồng độ chất ăn mòn, rỉ sét cao ngoài trời.

Tổng kết và Khuyến nghị

Hiểu rõ và áp dụng đúng tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K là yếu tố kiên quyết giúp bạn thiết kế và vận hành một hệ thống đường ống công nghiệp an toàn, bền bỉ và tối ưu chi phí. Việc chọn sai tiêu chuẩn không chỉ dẫn tới hiện tượng rò rỉ lưu chất nguy hiểm mà còn đẩy chi phí khắc phục sự cố tại công trường lên gấp nhiều lần.

Rất mong các bạn quan tâm và theo dõi http://thegioivancongnghiep.com/ để cập nhật thông tin mới nhất về Tiêu Chuẩn Mặt Bích JIS 10K